|
Mệnh Giá |
Tỉ Giá Quy Đổi |
|---|---|
|
10.000 VNĐ |
9 TIỀN ĐỒNG |
| 30.000 VNĐ | 27 TIỀN ĐỒNG |
| 50.000 VNĐ | 45 TIỀN ĐỒNG |
| 100.000 VNĐ | 90 TIỀN ĐỒNG |
| 200.000 VNĐ | 180 TIỀN ĐỒNG |
| 300.000 VNĐ | 270 TIỀN ĐỒNG |
|
500.000 VNĐ
|
450 TIỀN ĐỒNG |
|
1.000.000 VNĐ
|
900 TIỀN ĐỒNG |
|
Mệnh Giá |
Tỉ Giá Quy Đổi |
|---|---|
|
10.000 VNĐ |
9 TIỀN ĐỒNG |
| 20.000 VNĐ | 18 TIỀN ĐỒNG |
| 50.000 VNĐ | 45 TIỀN ĐỒNG |
| 100.000 VNĐ | 90 TIỀN ĐỒNG |
| 200.000 VNĐ | 180 TIỀN ĐỒNG |
|
500.000 VNĐ
|
450 TIỀN ĐỒNG |
Nạp thông qua NGÂN HÀNG ATM sẽ nhận được Nhiều Xu hơn
|
Mệnh Giá |
Tỉ Giá Quy Đổi |
|---|---|
|
100.000 VNĐ
|
100 TIỀN ĐỒNG |
|
500.000 VNĐ
|
500 TIỀN ĐỒNG |
|
1.000.000 VNĐ
|
1.000 TIỀN ĐỒNG |
| SỐ TÀI KHOẢN : 1050183284 NGÂN HÀNG : VIETCOMBANK CHỦ TÀI KHOẢN : LE ANH TU |
|---|
*Lưu ý:
